Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clubhouse
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ
danh từ
clubhouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clubhouse
Dạng gốc
(base form)
clubhouse
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
俱乐部
jù lè bù
Câu lạc bộ
Tiếng Anh
clubhouse
Nhà câu lạc bộ
AI
1
Câu lạc bộ
1
Câu lạc bộ
1
Câu lạc bộ