Nghĩa chính
- Cây gậy dài, hẹp, giống như cây sào được cảnh sát và nhân viên an ninh mang theo để tự vệdanh từA long, narrow, polelike club carried by police and security personnel, for use in self-defense.
- Dương vậtdanh từThe penis.
- Người dành nhiều thời gian trong các quán bar và hộp đêm và thường tận hưởng bản thân vào ban đêmdanh từA person who spends much time in bars and nightclubs, and generally indulges themselves during the night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nightstickDạng gốc (base form)
- nightsticksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nightstick fracturedanh từ | danh từ | Gãy xương trụ đơn độc do chấn thương trực tiếp vào cẳng tay. Cái tên này đề cập đến tình huống một người giơ cánh tay lên và để lộ phần giữa của cẳng tay để đề phòng một cú đánh từ trên cao |