Dịch

nigger knocker

danh từ (noun)
US/ˈnɪɡɚ ˈnɑk.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Gậy đi đêm hoặc vũ khí tương tựdanh từA nightstick or a similar weapon.
  2. Dùi cui bằng gỗ được các tài xế xe tải sử dụng để kiểm tra áp suất lốpdanh từA wooden baton used by truckers to check the tire pressure.
  3. Người tham gia vào hành động đánh đập người da đendanh từOne who participates in an act of nigger knocking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nigger knockerDạng gốc (base form)
  2. nigger knockersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , . .
  • [ 16 ] [...] ( ). "nigger-knockers," .
  • “ .” “ ” “ ” , […]

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI