Nghĩa chính
- Gậy đi đêm hoặc vũ khí tương tựdanh từA nightstick or a similar weapon.
- Dùi cui bằng gỗ được các tài xế xe tải sử dụng để kiểm tra áp suất lốpdanh từA wooden baton used by truckers to check the tire pressure.
- Người tham gia vào hành động đánh đập người da đendanh từOne who participates in an act of nigger knocking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nigger knockerDạng gốc (base form)
- nigger knockersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , . .
- [ 16 ] [...] ( ). "nigger-knockers," .
- “ .” “ ” “ ” , […]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)