Dịch

baton round

danh từ (noun)
US/bəˈtɑn ˈɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Các loại đạn thường không gây chết người làm bằng nhựa, cao su, gỗ, v.vdanh từAny of various generally non-lethal projectiles made of plastic, rubber, wood, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baton roundDạng gốc (base form)
  2. baton roundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plastic baton rounddanh từLoại đạn không gây chết người làm bằng thân nhôm và đầu nhựa, được thiết kế để bắn từ súng chuyên dụng, nhằm kiểm soát bạo loạn

AI