baston
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây trượng hoặc một cái gậydanh từA staff or cudgel.
- Viên quan cầm cây trượng sơn màu, trước đây có mặt tại triều đình nhà vua để bắt giữ những người bị triều đình bắt giữdanh từAn officer bearing a painted staff, who formerly was in attendance upon the king's court to take into custody persons committed by the court.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bastonDạng gốc (base form)
- bastonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (). . , .
- , , , Fleet's , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc bastonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibaston
- từ tiếng Pháp cổbaston
Cùng gốc (doublet)baton