Dịch

baston

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây trượng hoặc một cái gậydanh từA staff or cudgel.
  2. Viên quan cầm cây trượng sơn màu, trước đây có mặt tại triều đình nhà vua để bắt giữ những người bị triều đình bắt giữdanh từAn officer bearing a painted staff, who formerly was in attendance upon the king's court to take into custody persons committed by the court.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bastonDạng gốc (base form)
  2. bastonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (). . , .
  • , , , Fleet's , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibaston
  2. từ tiếng Pháp cổbaston

Cùng gốc (doublet)baton

AI