Dịch

testigo

A2giống đực/cáidanh từ (noun)
/tesˈtiɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân chứng (người nhìn thấy cái gì đó)danh từwitness (someone who sees something)
  2. Nhân chứng (người được yêu cầu chứng kiến một sự kiện hoặc hành động)danh từwitness (one who is called upon to witness an event or action)
  3. Dùi cuidanh từbaton
  4. Điều khiểndanh từcontrol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testigoDạng gốc (base form)
  2. testigosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

testigo de vistadanh từNhân chứng
testigo de cargodanh từNhân chứng truy tố
testigo oculardanh từNhân chứng
testigo de JehováNhân chứng Giê-hô-va
testigo pericialdanh từNhân chứng chuyên môn
testigo de oídasNhân chứng
presunto testigoNhân chứng tình nghi
testigo criteriadodanh từNhân chứng tận mắt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI