Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testigo de oídas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tesˌtiɡo de oˈidas/
Nghĩa chính
1
Nhân chứng
danh từ
earwitness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testigo de oídas
Dạng gốc
(base form)
testigo
s de oídas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
earwitness
Nhân chứng cung cấp bằng chứng hoặc lời khai dựa trên quan sát thính giác
AI
1
Nhân chứng
1
Nhân chứng
1
Nhân chứng