Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testigo de cargo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân chứng truy tố
danh từ
prosecution witness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testigo de cargo
Dạng gốc
(base form)
testigo
s de cargo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prosecution witness
Nhân chứng của bên công tố
AI
1
Nhân chứng truy tố
1
Nhân chứng truy tố
1
Nhân chứng truy tố