Dịch

testigo de vista

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân chứngdanh từeyewitness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testigo de vistaDạng gốc (base form)
  2. testigos de vistaSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI