Dịch

batoneer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng dùi cui, đặc biệt là người chỉ huydanh từOne who uses a baton, specifically a conductor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batoneerDạng gốc (base form)
  2. batoneersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI