batoneer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sử dụng dùi cui, đặc biệt là người chỉ huydanh từOne who uses a baton, specifically a conductor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batoneerDạng gốc (base form)
- batoneersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .