Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh dùi cui
danh từ
batoneer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bastonero
Dạng gốc
(base form)
bastonero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
batoneer
Người sử dụng dùi cui, đặc biệt là người chỉ huy
AI
1
Người đánh dùi cui
1
Người đánh dùi cui
1
Người đánh dùi cui