Dịch

证据

證據
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: chứng cứ
zhèng jù

Nghĩa chính

  1. bằng chứng, chứng cứdanh từinformation or material that proves something
  2. lời khaidanh từa statement given as proof in a legal case

Chữ và bộ thủ (character, radical)

证
zhèngchứng
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)7 nét
prove, confirm, verify; proof
据
jùcứ
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
to occupy, take possession of; a base, position

Cụm từ (phrase)

找证据Tìm bằng chứng
提供证据Cung cấp chứng cứ
收集证据Thu thập chứng cứ
有力证据Bằng chứng có sức thuyết phục
没有证据Không có bằng chứng
足够证据Đầy đủ bằng chứng
证据确实Chứng cứ xác thực
证据充分Chứng cứ đầy đủ

AI