证据
證據HSK3
Hay gặpHán-Việt: chứng cứ
zhèng jù
Nghĩa chính
- bằng chứng, chứng cứdanh từinformation or material that proves something
- lời khaidanh từa statement given as proof in a legal case
Chữ và bộ thủ (character, radical)
证
zhèngchứng
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)7 nét
prove, confirm, verify; proof据
jùcứ
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
to occupy, take possession of; a base, positionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha