Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testimonio vital
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Di chúc sống, chỉ thị trước
danh từ
living will, advance directive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testimonio vital
Dạng gốc
(base form)
testimonio
s vitales
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
documento de instrucciones previas
documento de voluntades anticipadas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
living will
Tài liệu do một người lập khi vẫn còn đủ điều kiện về mặt pháp lý để làm như vậy, trong đó cung cấp các hướng dẫn hoặc nguyên tắc rõ ràng để người đại diện đưa ra quyết định, chẳng hạn như thể hiện mong muốn được phép chết thay vì được giữ sống bằng các phương tiện nhân tạo, trong trường hợp bị tàn tật nặng hoặc mắc bệnh nan y
AI
1
Di chúc sống
1
Di chúc sống
1
Di chúc sống