Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cuộc thi đố, trò chơi đố vuidanh từA competition in the answering of questions.
- Bài kiểm tra ngắn, bài kiểm tra miệngdanh từA school examination of less importance, or of greater brevity, than others given in the same course.
- Chất vấn, hỏi cung, tra hỏiđộng từngoại động từ (transitive)To question (someone) closely, to interrogate.
- Kiểm tra kiến thức, khảo bàiđộng từngoại động từ (transitive)To instruct (someone) by means of a quiz.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quizNguyên thể (infinitive)
- quizzes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- quizzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- quizzingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- quiz sb (about sb/sth)hỏi cung ai (về ai/điều gì)Four men are being quizzed by police about the murder.Bốn người đàn ông đang bị cảnh sát hỏi cung về vụ giết người.
- quiz sb on/over sthhỏi cung ai về điều gìWe were quizzed on our views about education.Chúng tôi bị hỏi cung về quan điểm đối với giáo dục.
- quiz sb (on sth)kiểm tra miệng ai (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| online quiz | Bài trắc nghiệm trực tuyến | |
| pop quizdanh từ | danh từ | Bài kiểm tra đột xuất |
| pub quizdanh từ | danh từ | Trò chơi đố vui ở quán |
| quiz showdanh từ | danh từ | Chương trình đố vui |
| take a quiz | Làm bài kiểm tra ngắn | |
| quiz kiddanh từ | danh từ | Đứa trẻ hoặc một thanh niên rất thông minh hoặc thành đạt, đặc biệt là những người thể hiện kiến thức và tư duy nhanh nhạy của mình trên các chương trình phát thanh hoặc truyền hình vào giữa thế kỷ 20 |
| quiz bowldanh từ | danh từ | Trò chơi mang tính cạnh tranh nhằm trả lời các câu hỏi đố, thường được học sinh và sinh viên đại học chơi |
| pub quiz questiondanh từ | danh từ | Câu hỏi được hỏi trong một bài kiểm tra quán rượu |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Cuộc thi đố
- An odd, puzzling or absurd person or thing.
Họ từ (word family)
cùng gốc quizVí dụ
- .Chúng tôi về nhì trong cuộc thi đố vui ở quán rượu.
- ( ) , , , ‘’ .Nhiều người khó tưởng tượng ra cảnh một học sinh làm bài kiểm tra trực tuyến mà lại không dùng điện thoại thông minh, máy tính bảng hay thiết bị khác để tra câu trả lời hoặc chia sẻ đáp án với bạn khác.
- , , quoz, ; .Một người khác nói: Tôi luôn nghe bảo hắn là một kẻ kỳ quặc, hay đại loại thế; nhưng tôi không biết hắn lại là một con mọt sách như vậy.
Xuất hiện ở từ khác
- testdễ nhầm, đồng nghĩaBài kiểm tra rất ngắn, thường không báo trước, ít quan trọng hơn 'test'.