Dịch

pub quiz

danh từ (noun)
US/ˈpʌb ˈkwɪz/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi đố vui ở quándanh từA trivia quiz held in a public house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pub quizDạng gốc (base form)
  2. pub quizzes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pub quiz questiondanh từCâu hỏi được hỏi trong một bài kiểm tra quán rượu

Ví dụ

  • .
  • , .

AI