Nghĩa chính
- Chương trình đố vuidanh từA game show in the form of a quiz.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiz showDạng gốc (base form)
- quiz showsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- , .
- .