quiz
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkis/
Nghĩa chính
- Chương trình đố vuidanh từquiz show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quizDạng gốc (base form)
- quizzesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quizá no | Có lẽ không | |
| quizá sí | Có lẽ vậy | |
| quizás algún día | Có lẽ một ngày nào đó | |
| quizá y sin quizácụm giới từ | cụm giới từ | Không còn nghi ngờ gì nữa |
Họ từ (word family)
cùng gốc quizNgôn ngữ khác
Tiếng Anh