Dịch

quiz

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkis/

Nghĩa chính

  1. Chương trình đố vuidanh từquiz show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quizDạng gốc (base form)
  2. quizzesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quizá noCó lẽ không
quizá síCó lẽ vậy
quizás algún díaCó lẽ một ngày nào đó
quizá y sin quizácụm giới từKhông còn nghi ngờ gì nữa

AI