Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
test positive
US
/ˈ
t
ɛ
s
t
ˈ
p
ɑ
z
ɪ
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Có kết quả dương tính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
test positive for covid
Dương tính với covid
Xuất hiện ở từ khác
test
kết hợp
có kết quả dương tính
AI
1
Có kết quả dương tính
1
Có kết quả dương tính
1
Có kết quả dương tính