Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
item something
Nghĩa chính
1
Liệt kê cái gì
Ví dụ
He
itemed
the
points
raised
during
the
meeting
.
Anh ấy liệt kê các điểm được nêu trong cuộc họp.
Xuất hiện ở từ khác
item
kết hợp
liệt kê cái gì
AI
1
Liệt kê cái gì
1
Liệt kê cái gì
1
Liệt kê cái gì