ítem
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈitem/
Nghĩa chính
- Vật phẩm (đối tượng vật lý riêng biệt)danh từitem (distinct physical object)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ítem más | Đồng nghĩa với además |