Dịch

ítem

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈitem/

Nghĩa chính

  1. Vật phẩm (đối tượng vật lý riêng biệt)danh từitem (distinct physical object)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ítemDạng gốc (base form)
  2. ítemesSố nhiều (plural)
  3. ítemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ítem másĐồng nghĩa với además

AI