Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
itemwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đối với các mặt hàng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to items
2
Mục tại một thời điểm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
One item at a time
Nguồn gốc
(etymology)
item
+
-wise
AI
1
Đối với các mặt hàng
2
Mục tại một thời điểm
1
Đối với các mặt hàng
2
Mục tại một thời điểm
1
Đối với các mặt hàng
2
Mục tại một thời điểm