Dịch

Theedom

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TheedomDạng gốc (base form)
  2. TheedomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithedom

AI