Theedom
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TheedomDạng gốc (base form)
- TheedomsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithedom