thinger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thực tế; một người chỉ xem xét sự vật hoặc đồ vậtdanh từA realist; one who considers only things or objects.
- Người thực tế hoặc thực tếdanh từA practical or matter-of-fact person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thingerDạng gốc (base form)
- thingersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multi-thinger | Chưa có nghĩa |