Dịch

tuckerbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi truyền thống để đựng thức ăn (tucker), thường là một chiếc túi có dây rútdanh từA traditional bag for carrying food (tucker), often a pouch with a drawstring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuckerbagDạng gốc (base form)
  2. tuckerbagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI