Nghĩa chính
- Neo (một quả bóng diều hoặc khí cầu) xuống bằng những chiếc túi có trọng lượngđộng từngoại động từ (transitive)To anchor (a kite-balloon or blimp) down with weighted bags.
- Chùng xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To sag down.
Ví dụ
- , .
- .
- .