Dịch

bag down

động từ (verb)
UK/ˌbæɡ ˈdaʊn/US/ˌbeɪɡ ˈdæʊn/

Nghĩa chính

  1. Neo (một quả bóng diều hoặc khí cầu) xuống bằng những chiếc túi có trọng lượngđộng từngoại động từ (transitive)To anchor (a kite-balloon or blimp) down with weighted bags.
  2. Chùng xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To sag down.

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI