Dịch

saddlebag

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chiếc túi có nắp đậy, thường là một trong một cặp, đặt ngang lưng ngựa, lừa hoặc la phía sau yên ngựa hoặc treo trên bánh sau của xe mô tô; thường được làm bằng da hoặc (trên xe máy) một vật liệu cứngdanh từA covered pouch, usually one of a pair, laid across the back of a horse, donkey, or mule behind its saddle, or hanging over the rear wheel of a motorcycle; often made of leather or (on a motorcycle) a rigid material.
  2. Cái thúngdanh từpannier
  3. Túi đựng yên hoặc túi đựng yên (túi hoặc túi nhỏ gắn vào yên hoặc cốt yên của xe đạp)danh từA seat pack or a seat bag (a pouch or a small bag attached to the seat or seat post of a bicycle)
  4. Trong túi yên ngựađộng từngoại động từ (transitive)To place in a saddlebag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saddlebagNguyên thể (infinitive)
  2. saddlebagsSố nhiều (plural)
  3. saddlebaggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. saddlebaggingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

saddlebags gliderChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Thịt mỡ lỏng lẻo ở đùi trên hoặc mông của một người
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)Thịt mỡ lỏng lẻo ở đùi trên hoặc mông của một người, treo lủng lẳng như túi yênLoose fatty flesh on a person's upper thighs or buttocks, that hangs like saddlebags.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • horse's , . , , , .
  • , .
  • , , , .

AI