Dịch

troja

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾoxa/

Nghĩa chính

  1. Người kiếm tiềndanh từgarner
  2. Túi yên ngựadanh từsaddlebag
  3. Một chiếc túi mỏng làm bằng vải lanhdanh từa slim bag made of linen cloth

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI