saco
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsako/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Túi, bao (đồ đựng rời)danh từbag, sack (a loose container)
- Bao đựng súngdanh từgunny sack
- Áo khoác vest (phần áo khoác của bộ vest trang trọng)danh từsuit jacket (jacket portion of a formal suit)
- Bao Anh hoặc Mỹ (đơn vị đo khô truyền thống)danh từEnglish or American sack (a traditional unit of dry measure)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a sacotrạng từ | trạng từ | Trực tiếp, thẳng |
| ir a sacođộng từ | động từ | Đến nơi đến chốn, tới nơi tới chốn |
| saco de dormirdanh từ | danh từ | Túi ngủ |
| saco de mierdadanh từ | danh từ | Tên khốn kiếp; đồ khốn nạn |
| hombre del sacodanh từ | danh từ | Người đàn ông sa thải |
| irse a tomar por sacođộng từ | động từ | Đi chết tiệt, để bị lạc |
| meter en el mismo sacođộng từ | động từ | Tar bằng cùng một bàn chải; gộp lại với nhau |
| saco weadanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Ngu ngốc, đồ ngốc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Saco
- Saco, bao Tây Ban Nha (đơn vị đo khô truyền thống tương đương khoảng 111 L)saco, Spanish sack (a traditional unit of dry measure equivalent to about 111 L)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung