Dịch

saco

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo khô truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 111 Ldanh từA traditional Spanish unit of dry measure, equivalent to about 111 L.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacoDạng gốc (base form)
  2. sacosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasaco“a sack, a half-carga”
  2. từ tiếng Tây Ban Nha cổsaco
  3. từ tiếng Latinhsaccus

Cùng gốc (doublet)sacsaccussacksakkos

AI