gunny sack
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bao tải, bao bốdanh từA sack made from burlap, used for agricultural produce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunny sackDạng gốc (base form)
- gunny sacksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 7 , […].
- /
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha