Dịch

gunny sack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao tải, bao bốdanh từA sack made from burlap, used for agricultural produce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunny sackDạng gốc (base form)
  2. gunny sacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 7 , […].
  • /

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI