gunny-bag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gunny sack.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunny-bagDạng gốc (base form)
- gunny-bagsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- […] , .
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.