Dịch

gunny-bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gunny sack.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunny-bagDạng gốc (base form)
  2. gunny-bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • […] , .

AI