Dịch

costal

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kosˈtal/

Nghĩa chính

  1. Costal (của hoặc liên quan đến xương sườn)tính từcostal (of or related to a rib)
  2. Bao tải, bao bốdanh từgunny sack (a sack of cheap materials used to transport bulk dry goods)
  3. Một đơn vị đo khô lịch sử tương đương với khoảng 111 Ldanh từa historical unit of dry measure equivalent to about 111 L

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costalDạng gốc (base form)
  2. costalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

harina de otro costaldanh từMột con ngựa có màu khác; một vấn đề khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , /

AI