costal
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kosˈtal/
Nghĩa chính
- Costal (của hoặc liên quan đến xương sườn)tính từcostal (of or related to a rib)
- Bao tải, bao bốdanh từgunny sack (a sack of cheap materials used to transport bulk dry goods)
- Một đơn vị đo khô lịch sử tương đương với khoảng 111 Ldanh từa historical unit of dry measure equivalent to about 111 L
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costalDạng gốc (base form)
- costalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| harina de otro costaldanh từ | danh từ | Một con ngựa có màu khác; một vấn đề khác |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc costalVí dụ
- .
- , /