Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcostal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới sườn (dưới xương sườn hoặc xương sườn)
tính từ
subcostal (below a rib or the ribs)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcostal
Dạng gốc
(base form)
subcostal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcostal
Bên dưới (sâu tới) một xương sườn hoặc các xương sườn
AI
1
Dưới sườn (dưới xương sườn hoặc xương sườn)
1
Dưới sườn (dưới xương sườn hoặc xương sườn)
1
Dưới sườn (dưới xương sườn hoặc xương sườn)