talego
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈleɡo/
Nghĩa chính
- Bao, túidanh từsack, bag
- Nhà tùdanh từjail
- Tờ một nghìn peseta (≈ 6 EUR)danh từa thousand peseta note (≈ 6 EUR)
- small wad of hashchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talegoDạng gốc (base form)
- talegosSố nhiều (plural)
- taleguilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- taleguitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Họ từ (word family)
cùng gốc talegoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh