Dịch

talego

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈleɡo/

Nghĩa chính

  1. Bao, túidanh từsack, bag
  2. Nhà tùdanh từjail
  3. Tờ một nghìn peseta (≈ 6 EUR)danh từa thousand peseta note (≈ 6 EUR)
  4. small wad of hashchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talegoDạng gốc (base form)
  2. talegosSố nhiều (plural)
  3. taleguilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. taleguitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc talego
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI