Dịch

talega

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈleɡa/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc túi mỏng làm bằng vải lanhdanh từa slim bag made of linen cloth
  2. Bạc hà, tiền (số tiền)danh từmint, money (amount of money)
  3. 1000 pesoschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talegaDạng gốc (base form)
  2. talegasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI