talega
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈleɡa/
Nghĩa chính
- Một chiếc túi mỏng làm bằng vải lanhdanh từa slim bag made of linen cloth
- Bạc hà, tiền (số tiền)danh từmint, money (amount of money)
- 1000 pesoschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talegaDạng gốc (base form)
- talegasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh