Dịch

dineral

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dineˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Bạc hà, bó, gói (Anh), một cánh tay và một chân (số tiền lớn)danh từmint, bundle, (UK) packet, an arm and a leg (large amount of money)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dineralDạng gốc (base form)
  2. dineralesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI