ir a saco
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đến nơi đến chốn, tới nơi tới chốnđộng từto go all out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ir a sacoNguyên thể (infinitive)
- ido a sacoPhân từ II (past participle)
- fui a sacoSố ít (singular)
- voy a sacoSố ít (singular)