Dịch

ir a saco

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đến nơi đến chốn, tới nơi tới chốnđộng từto go all out

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ir a sacoNguyên thể (infinitive)
  2. ido a sacoPhân từ II (past participle)
  3. fui a sacoSố ít (singular)
  4. voy a sacoSố ít (singular)

AI