saco de dormir
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túi ngủdanh từsleeping bag (protective bag for a person to sleep in)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saco de dormirDạng gốc (base form)
- sacos de dormirSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Túi ngủ
Khác