Dịch

alforja

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈfoɾxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái túi yên ngựa, cái ba lôdanh từsaddlebag, knapsack
  2. Thúng (giỏ hoặc túi buộc chặt vào phía sau xe đạp hoặc thú thồ)danh từpannier (basket or bag fastened to the back of a bicycle or pack animal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alforjaDạng gốc (base form)
  2. alforjasSố nhiều (plural)

AI