Dịch

granero

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈneɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kho thóc, kho ngũ cốcdanh từgranary
  2. Nhà kho nông trạidanh từbarn (farm building)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graneroDạng gốc (base form)
  2. granerosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

un grano no hace granero, pero ayuda al compañeroMọi sự giúp đỡ nhỏ

Ví dụ

  • .Đừng để xe đạp trong kho lương thực.
  • .Đừng để xe trong kho lương thực.
  • .Họ đốt cháy nhà và kho lương thực.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI