Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
four-bagger
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cuộc chạy về nhà
danh từ
A home run.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
four-bagger
Dạng gốc
(base form)
four-bagger
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Jones
popped
a
four-bagger
into
the
upper-deck
in
the
fifth
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jonrón
Chạy về nhà
cuadrangular
Chạy về nhà
AI
1
Cuộc chạy về nhà
1
Cuộc chạy về nhà
1
Cuộc chạy về nhà