cuadrangular
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình tứ giáctính từquadrangular
- Chạy về nhàdanh từhome run
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadrangularDạng gốc (base form)
- cuadrangularesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chạy về nhà
Khác