Dịch

cuadrangular

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình tứ giáctính từquadrangular
  2. Chạy về nhàdanh từhome run

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chạy về nhà

AI