Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jonrón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xonˈron/
Nghĩa chính
1
Chạy về nhà
danh từ
home run
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jonrón
Dạng gốc
(base form)
jonr
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jonrón
jonr
onazo
Đường chạy về nhà tuyệt vời
danh từ
jonr
onear
Đạt được một cú chạy về nhà
động từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chạy về nhà
cuadrangular
Khác
vuelacerca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
home run
Cú đánh bốn căn cứ, cho phép người đánh vòng quanh các căn cứ và về nhà an toàn trong một lần chơi mà đội phòng thủ không phạm bất kỳ lỗi nào
Xuất hiện ở từ khác
jack
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Chạy về nhà
1
Chạy về nhà
1
Chạy về nhà