Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallybagger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bù nhìn
danh từ
A scarecrow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallybagger
Dạng gốc
(base form)
gallybagger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espantapájaros
Bù nhìn
cono
Bù nhìn, hình nộm
secuaz
Tay sai, bù nhìn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gally-crow
scare-beggar
Nguồn gốc
(etymology)
gally
“to frighten”
+
bagger
“beggar”
AI
1
Con bù nhìn
1
Con bù nhìn
1
Con bù nhìn