secuaz
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈkwaθ/
Nghĩa chính
- Nói về người theo ý kiến của người khác, cơ hộitính từsaid of a follower of someone else's opinion, opportunistic
- Tay sai, bù nhìndanh từminion, henchman, stooge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secuazDạng gốc (base form)
- secuacesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh