Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espantapájaros
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˌpantaˈpaxaɾos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bù nhìn
danh từ
scarecrow
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espantajo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scarecrow
Bù nhìn rơm
AI
1
Bù nhìn
1
Bù nhìn
1
Bù nhìn