Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
three-bagger
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bộ ba
danh từ
A triple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
three-bagger
Dạng gốc
(base form)
three-bagger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
三
sān
Ba
爸爸
bà ba
Bố, ba, cha
大大
dà dà
Bố, cha, ba
Tiếng Tây Ban Nha
trío
Ban tam ca, tam tấu, bộ ba
trilogía
Bộ ba
terna
Bộ ba
AI
1
Bộ ba
1
Bộ ba
1
Bộ ba