Dịch

trilogía

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾiloˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ badanh từtrilogy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilogíaDạng gốc (base form)
  2. trilogíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escribir una trilogíaChưa có nghĩa
leer una trilogíaChưa có nghĩa
publicar una trilogíaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Như thường lệ, một bộ ba gồm ba phần.
  • .Thông thường một bộ ba có ba phần.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI