trilogía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾiloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Bộ badanh từtrilogy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trilogíaDạng gốc (base form)
- trilogíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escribir una trilogía | Chưa có nghĩa | |
| leer una trilogía | Chưa có nghĩa | |
| publicar una trilogía | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Như thường lệ, một bộ ba gồm ba phần.
- .Thông thường một bộ ba có ba phần.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh