Dịch

三

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: tam
sān

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. ba, số badanh từThe cardinal number three.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

三
sāntam
Bộ: 一 · nhất (một)3 nét
three

Cụm từ (phrase)

三个Ba cái
三分之一Một phần ba
三月Tháng ba
三百Ba trăm
星期三Thứ tư
第三Thứ ba
接二连三Liên tục, dồn dập, hết lần này đến lần khác
说三道四Nói hươu nói vượn, nói năng tùy tiện

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Họ Tam
  1. surname San

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh

Ví dụ

  • 。Anh văn là tiết thứ 3.
  • 。Hãy lập một nhóm ba người nào.
  • 。Họ đang ở tầng 3.

AI