tres
A1số từ (numeral)
Hay gặp/ˈtɾes/nguồn
Nghĩa chính
- ba, số basố từA1The cardinal number equal to 2 + 1.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tresDạng gốc (base form)
- tresesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a las tres | Vào lúc ba giờ | |
| de tres en tres | Từng ba cái một | |
| regla de tres | Quy tắc tam suất | |
| tres milsố từ | số từ | Ba nghìn |
| Tres Amigosdanh từ riêng | danh từ riêng | Ba người bạn |
| dos que trestrạng từ, từ hạn định, đại từ | trạng từ, từ hạn định, đại từ | Tầm thường; không tốt cũng không xấu |
| ni a la de trestrạng từ | trạng từ | Không đời nào, quyết không, có chết cũng không |
| cada dos por trestrạng từ | trạng từ | Thường xuyên, luôn luôn, hở tí là |
Họ từ (word family)
cùng gốc tresNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ba kẻ cầm đầu băng đảng đã nhận án phạt.
- .Hãy đếm đến chín mươi chín theo bội số của ba.
- ¿ ?Loài nào trong ba loài động vật này là động vật chân phấn?